menu_book
見出し語検索結果 "thể thao dưới nước" (1件)
日本語
名アクアティックスポーツ
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thể thao dưới nước" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thể thao dưới nước" (1件)
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)